100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

同学 (tóng xué): học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp; bạn đồng trường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp; bạn đồng trường
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • học cùng trường
  • bạn học
  • bạn cùng lớp
  • bạn đồng trường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在同一个学校学习的人,可以指同班或同校的学生
  • 也可用来称呼任何学生,尤其是在学校里对不认识的学生或比自己年纪小的学生的称呼。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

như vậy

HSK 1

học; học tập; bắt chước; khoa học; - học; học; học tập; bắt chước; bắt chước; khoa học; - học

Câu ví dụ

。

He is my classmate.

,。

Classmates, please be quiet.

。

I go to the library with my classmates.

,?

Student Li, where is your homework?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập