100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

同盟 (tóng méng): đồng minh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đồng minh
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đồng minh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指两个或多个国家、团体或个人为了实现共同目标而结成的联合关系,通常通过条约或协议建立
  • 也指这种联合体本身,如军事同盟、政治同盟。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

như vậy

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,、,。

During World War II, the United States, Britain, and the Soviet Union formed an alliance to fight together against Germany and Japan.

,,。

In order to win the election, the two small parties decided to form an alliance and put forward a joint candidate.

,。

Price alliances between companies are often hard to maintain, because there is always someone who wants to secretly cut prices to grab customers.

,,。

Although these two countries have had conflicts in history, facing a common threat, they still chose to form a military alliance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập