100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

名额 (míng é): hạn ngạch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hạn ngạch
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hạn ngạch
  • số lượng chỗ
  • chỗ (trong một tổ chức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指允许招收或允许参与的人员数额,常指规定好的数量
  • 也指某个位置或机会的数量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

tên; danh từ (từ loại); nơi; nổi tiếng; loại từ cho người

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The quota for this training class is already full; if you want to sign up, you'll have to wait for the next session.

,。

The company has only five recruitment quotas this year, so the competition is extremely fierce.

,。

Because there were too many applicants, the school decided to add ten more admission quotas.

,。

The quota for this academic conference is limited; teachers who are interested in attending should register as soon as possible.

,。

Our club has only two spots left; think about whether you want to join.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập