100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

后悔 (hòu huǐ): hối hận; cảm thấy hối hận; hối hận; cảm thấy hối hận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hối hận; cảm thấy hối hận; hối hận; cảm thấy hối hận
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hối hận
  • cảm thấy hối hận
  • hối hận
  • cảm thấy hối hận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对已经发生的事感到懊恼,觉得不该那样做,希望事情不是这样
  • 心里想着如果当时换个做法就好了。常用来表达做错事或错过机会后的难过心情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

hoàng hậu; nữ hoàng; (cổ) quân chủ; người cai trị; sau; phía sau; đằng sau; sau đó; sau; muộn hơn; hậu; phía sau; sau; muộn hơn; nữ hoàng; hoàng hậu; họ Hầu

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I regret not telling you earlier.

。

He deeply regrets saying those words.

。

It's too late to regret now.

。

I never regret my decisions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập