后遗症 (hòu yí zhèng): (dược phẩm) sequelae
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- (dược phẩm) sequelae
- Số chữ
- 3
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- (dược phẩm) sequelae
- hiệu ứng dư thừa
- (fig.) những hậu quả
- hậu quả
Giải thích bằng tiếng Trung
- 疾病或外伤痊愈后留下的长期症状或功能损害,如中风后手脚活动不便
- 比喻某项措施或事件过后遗留的不好影响或问题。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
hoàng hậu; nữ hoàng; (cổ) quân chủ; người cai trị; sau; phía sau; đằng sau; sau đó; sau; muộn hơn; hậu; phía sau; sau; muộn hơn; nữ hoàng; hoàng hậu; họ Hầu
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
Ever since that car accident three years ago, his left leg has had lasting aftereffects; on rainy days it hurts so much he can't walk.
The doctor told her that the surgery was successful but there might be mild aftereffects, such as temporary memory decline, and regular check-ups would be needed.
After this rare tropical infectious disease is cured, many patients are left with joint pain as a lasting aftereffect, which affects their daily activities.
Although his concussion has healed, the aftereffects leave him with frequent headaches and poor concentration, forcing him to take temporary leave.
War leaves civilians not only with physical disabilities but also with psychological aftereffects, such as nightmares and anxiety, requiring long-term therapy.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.