100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

含蓄 (hán xù): để chứa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chứa
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chứa
  • để giữ
  • (of một người hoặc phong cách vv) được dành riêng
  • bị hạn chế
  • (of từ ngữ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指表达得委婉,不直白,把意思藏在话语或文字里,让人慢慢体会
  • 也指人的性格深沉内敛,不轻易表露感情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để giữ trong miệng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

She smiled implicitly and didn't answer my question directly, but I could see the answer in her eyes.

,,。

This ink wash painting uses restrained brushstrokes and leaves a lot of blank space, giving the viewer rich room for imagination.

,,。

He has a reserved personality and rarely expresses his feelings in public, so everyone finds him somewhat mysterious.

,。

This poem implicitly criticizes the social phenomena of the time; it requires careful reading to understand its deeper meaning.

,,。

Chinese people tend to express emotions more implicitly, unlike Westerners who are more direct; this reflects different cultural traditions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập