100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

含量 (hán liàng): nội dung

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nội dung
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nội dung
  • số lượng chứa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某种物质在混合物或整体中所占的数量或比例
  • 常用来表示营养成分、元素、水分等在物体内部的多少。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để giữ trong miệng

HSK 5

để đo lường

Câu ví dụ

,。

The heavy metal content in the wastewater discharged by this factory severely exceeds the standard, and the environmental protection department has ordered it to suspend production for rectification.

,,,。

After testing, the geological team found that although the gold content in this land is not high, it is distributed very evenly and is suitable for large-scale mining.

,,。

The nutritionist advised me to eat more dark green vegetables because their folic acid content is much higher than that of light-colored vegetables, which is especially important for pregnant women.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập