100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

听力 (tīng lì): thính giác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thính giác
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thính giác
  • Khả năng lắng nghe
  • Thính giác
  • khả năng thính giác
  • Listening comprehension (như một kỹ năng ngôn ngữ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指耳朵接受声音的能力,比如老年人听力下降。也指专门训练听懂外语的练习或考试项目,常见于语言学习中,如听力课、听力测试。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nghe; nghe thấy; chú ý; tuân theo; lon (từ mượn tiếng Anh "tin"); loại từ cho đồ uống đóng lon; để yên; cho phép (cách phát âm Đài Loan [ting4]); (văn học) quản lý; giải quyết (cách phát âm Đài Loan [ting4]); nghe; nghe thấy; chú ý; tuân theo; cho phép; để (cách phát âm Đài Loan tìng)

HSK 5

quyền lực

Câu ví dụ

,。

My listening is not very good, please speak a little slower.

。

Practicing listening every day can improve your Chinese level.

。

This listening exam has thirty questions.

,。

As people age, hearing gradually declines.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập