100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吵架 (chǎo jià): để cãi nhau

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cãi nhau
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cãi nhau
  • để có một hàng
  • cãi nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指因意见不合而激烈争吵,用难听的话互相责备。常发生在家人、朋友或熟人之间,语气比较激动,但一般没有动手打人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để cãi nhau

HSK 5

Để hỗ trợ

Câu ví dụ

,。

Because of their child's education, the couple often quarrels.

,。

Yesterday my roommate and I quarreled over who should clean the room, and in the end we decided to take turns.

,。

Quarreling in public not only fails to solve the problem but also affects other people's mood.

,,。

The two grew up together; they quarrel occasionally, but they soon make up.

,,。

My parents have been married for thirty years and rarely quarrel; when they disagree, they always sit down and discuss things calmly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập