100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吸纳 (xī nà): để nhận vào

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nhận vào
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhận vào
  • để hấp thụ
  • để thừa nhận
  • để chấp nhận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 吸收进来,接纳。常指组织、团体接收新成员,如吸纳人才、吸纳新会员
  • 也指物体吸收并容纳某物,如海绵吸纳水分。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để thở

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In order to quickly take in outstanding talent, this startup not only offered above-market salaries but also allowed employees to work remotely three days a week.

,。

Sponges can quickly take in a large amount of water, so they are often used to make absorbent pads and cleaning sponges.

,。

The university library continuously takes in the latest academic journals and electronic resources to meet the research needs of faculty and students.

,。

This documentary took in many real stories of ordinary people, making the audience feel the urgency of environmental protection more deeply.

,,。

As the city continues to expand, the surrounding small towns are gradually absorbed into the metropolis's economic circle, ushering in new development opportunities.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập