100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

告诉 (gào su): nói;thông báo;cho biết;nói;thông báo;cho biết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nói;thông báo;cho biết;nói;thông báo;cho biết
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nói
  • thông báo
  • cho biết
  • nói
  • thông báo
  • cho biết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把某件事情说给别人听,让别人知道。后面常接人,再接说的内容,如“他告诉我明天开会”。也可以接一件事,如“告诉我你在哪里”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Binding Form (bắt buộc) để nói

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Please tell me your name.

。

He didn't tell me about this.

。

The teacher told us there will be an exam tomorrow.

。

Tell me after you arrive.

。

Please tell me how to get to the train station.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập