100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

告诫 (gào jiè): để cảnh báo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cảnh báo
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cảnh báo
  • để nhắc nhở

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 郑重地提醒或警告别人,让他注意可能发生的危险或错误,希望他不要去做。通常用于长辈对晚辈、上级对下级,或正式严肃的场合。例如:老师告诫学生不要迟到
  • 父母告诫孩子要诚实。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Binding Form (bắt buộc) để nói

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

My mother warned me repeatedly that when crossing the road I must watch the traffic lights and not look down at my phone.

,,。

The doctor warned him that if he didn't quit smoking and drinking, his liver problem would become increasingly serious.

,,,。

Before setting off, the tour guide warned everyone that the weather in the mountains changes quickly and they must bring raincoats and thick coats.

,,。

The teacher warned the students not to cheat during the exam, otherwise their scores would be cancelled.

,,。

My father warned me that before lending money to others, I must think it through carefully, because some money may never be paid back.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập