100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

呕吐 (ǒu tù): để nôn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nôn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nôn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 胃里的东西从嘴里吐出来,通常是因为生病、吃坏东西或闻到难闻的气味。也指这种吐出来的动作本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để nhổ nước bọt

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He took a long-distance bus to the mountains, and the winding road made him start vomiting before he was even halfway there.

,,,。

Doctor, I've been vomiting for the past two days; I throw up everything I eat, and I can't even keep water down.

,,。

During her first three months of pregnancy, her morning sickness was severe; the smell of cooking oil made her nauseous and vomit, so she had to take a few days off to rest at home.

,,,。

He drank too much at the dinner party last night and vomited several times in the middle of the night; this morning he looked pale and had no energy at all.

,,。

The child had a high fever in the middle of the night and kept vomiting, so the parents rushed him to the emergency room.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập