100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

咧嘴 (liě zuǐ): để rút lại các góc miệng của một người (như khi mỉm cười, nhăn mặt, hoặc gầm gừ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để rút lại các góc miệng của một người (như khi mỉm cười, nhăn mặt, hoặc gầm gừ)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để rút lại các góc miệng của một người (như khi mỉm cười, nhăn mặt, hoặc gầm gừ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 嘴角向两边拉开,露出牙齿或做出某种表情。常用来形容笑的样子,如咧嘴笑
  • 也可形容因疼痛、痛苦或不满而做出的表情,如疼得直咧嘴
  • 还可形容凶狠的样子,如咧着嘴露出牙齿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

miệng; mỏ; vòi; vòi ấm (của ấm trà v.v.); miệng (của người hoặc động vật); mỏ; mũi; vòi; vòi (của vật chứa); lời nói; cách nói (trong từ ghép chỉ cách nói của một người)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When taking the photo, the photographer asked everyone to grin a little so the picture would look more natural.

,,,。

After hearing the bad news, he didn't cry; he just grimaced slightly, turned around, and walked away silently.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập