100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

哀求 (āi qiú): để cầu xin

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cầu xin
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cầu xin

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 苦苦请求别人答应自己的要求,语气非常可怜、诚恳,常带有悲伤或无奈的情绪
  • 一般用在急切需要帮助或希望对方改变主意的时候。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

sorrow; grief

HSK 6

để tìm kiếm

Câu ví dụ

。

He knelt on the ground, entreating the doctor to save his child.

,。

With tears in her eyes, she entreated her husband not to leave her.

。

The criminal entreated the judge to give him a chance to turn over a new leaf.

。

The child entreated his mother to let him play a little longer.

,。

No matter how he entreated, the other party did not agree to his request.

。

The old man entreated passersby to help him find his lost dog.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập