100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

品质 (pǐn zhì): nhân vật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhân vật
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhân vật
  • Chất lượng nội tại (của một người)
  • chất lượng (của một sản phẩm hoặc dịch vụ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的品格或道德修养,比如诚实、善良、坚强等内在特点
  • 也指物品的质量或质地,比如这种布料的品质很好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(hình vị ràng buộc) vật phẩm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When recruiting, companies not only look at ability but also value a person's character.

、、,。

He is honest, kind, and responsible; these excellent qualities have earned him everyone's respect.

,,。

Although this piece of clothing is not expensive, its quality is very good; I've worn it for years without it falling apart.

,。

This restaurant pays special attention to the quality of its ingredients, so business is always booming.

,,。

In the face of difficulties, he showed a strong character and never gave up easily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập