100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

哪些 (nǎ xiē): cái nào?; ai?; cái gì?; cái nào?; cái nào (số nhiều); cái gì (số nhiều) (trong câu hỏi)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cái nào?; ai?; cái gì?; cái nào?; cái nào (số nhiều); cái gì (số nhiều) (trong câu hỏi)
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cái nào?
  • ai?
  • cái gì?
  • cái nào?
  • cái nào (số nhiều)
  • cái gì (số nhiều) (trong câu hỏi)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 疑问代词,用来问几个或一些人或事物中的具体是哪一个或哪几个。后面常接名词,也可以单独使用,表示询问若干不确定的人或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

như thế nào; cái nào; cái nào; cái gì (dùng trong câu hỏi để hỏi về danh tính hoặc sự lựa chọn); làm sao (dùng trong câu hỏi tu từ để diễn tả sự phủ định hoặc không đồng ý); cái nào; cái gì (dùng trong câu hỏi); ở đâu; bất cứ đâu (trong một số cấu trúc)

HSK 1

loại từ chỉ số lượng nhỏ hoặc số ít lớn hơn 1: một vài; một số; một vài; một số lượng hoặc số lượng nhỏ không xác định (dùng làm loại từ)

Câu ví dụ

?

Which fruits do you like?

?

Which students participated in the competition?

,?

Among these books, which ones are yours?

。

I don't know which people will come.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập