100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

商店 (shāng diàn): cửa hàng; cửa hiệu; cửa hàng; cửa hiệu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cửa hàng; cửa hiệu; cửa hàng; cửa hiệu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cửa hàng
  • cửa hiệu
  • cửa hàng
  • cửa hiệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 买东西的地方。通常指卖各种商品的店铺,规模一般比小卖部大,比商场小。例如,我经常去附近的商店买水果和饮料。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

nhà trọ; khách sạn kiểu cũ; (hình vị) cửa hàng; cửa hiệu; cửa hàng; cửa hiệu; nhà trọ; khách sạn kiểu cũ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This store sells fruit.

。

There are many people in the store.

。

That store closes at ten o'clock in the evening.

。

I am going to the store to buy milk.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập