100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

啤酒 (pí jiǔ): bia (từ mượn); bia (đồ uống có cồn)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bia (từ mượn); bia (đồ uống có cồn)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bia (từ mượn)
  • bia (đồ uống có cồn)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用大麦、啤酒花等原料发酵制成的酒精饮料,通常带泡沫,有苦味,是世界上最常见的酒类之一。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

rượu vang (đặc biệt là rượu gạo); rượu mạnh; rượu; đồ uống có cồn; cồn; đồ uống có cồn; rượu vang, đặc biệt là rượu gạo hoặc rượu ngũ cốc; rượu mạnh; rượu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I want to drink a bottle of beer.

。

The beer at this bar is very cheap.

。

He likes to drink cold beer in the summer.

。

Please give me two glasses of beer.

。

Beer is brewed from barley.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập