100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

喘息 (chuǎn xī): để thở hổn hển

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thở hổn hển
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thở hổn hển
  • để có một hơi thở

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 急促地呼吸,通常因为劳累、紧张、生病或空气不足而感到需要用力喘气
  • 也比喻在繁忙或压力中得到短暂的休息或缓解。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để thở phào

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After running a thousand meters, he was so exhausted that he leaned against a tree, gasping for breath, sweat dripping continuously.

,,。

Climbing stairs at a high altitude, she had to stop every few steps to gasp for breath, her chest feeling terribly tight.

,,。

Watching the fire engulf the entire house, he could only stand in the distance gasping for breath, his hands trembling helplessly.

,,,。

When the bell signaling the end of the exam rang, she let out a long breath, leaned back in her chair gently gasping, her heart full of relief.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập