100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

喜剧 (xǐ jù): một bộ phim hài

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một bộ phim hài
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một bộ phim hài

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种以幽默、夸张或讽刺的手法引人发笑的戏剧或影视作品
  • 这类作品通常结局圆满,让人感到轻松愉快。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

to like; to be fond of

theatrical work (play

Câu ví dụ

,,。

On the weekend, I went to the cinema with friends to watch a comedy. We laughed from beginning to end, and all our stress disappeared.

,。

He has a natural talent for comedy; he can make the whole class laugh uproariously with any joke.

,,。

This comedy not only makes people laugh heartily but also satirizes unhealthy social phenomena; it is quite profound.

,。

Comedy programs at the Spring Festival Gala are usually the most popular, because the whole family can laugh together happily.

,,。

When he is in a bad mood, he always finds a classic comedy to watch, and as he watches, he forgets his worries.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập