100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

喜好 (xǐ hào): Để thích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để thích
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để thích
  • fond của
  • Để thích hơn
  • để yêu thương
  • những vị trí
  • Ưu tiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对人或事物感到满意、有兴趣,愿意接近或参与。常指个人的兴趣、偏爱,如喜好运动、喜好安静。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

to like; to be fond of

HSK 5

tốt lắm

Câu ví dụ

,,。

Everyone has their own preferences; for example, I like reading, and he likes sports.

,。

In order to cater to customers' preferences, this restaurant specially launched dishes with a variety of flavors.

,,。

His preferences are quite unique: he doesn't like watching movies, but he enjoys going to museums alone.

,。

Although we have different interests, respecting each other's preferences is the foundation of friendship.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập