100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

喜欢 (xǐ huan): thích; thích; thích; thích; tận hưởng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thích; thích; thích; thích; tận hưởng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thích
  • thích
  • thích
  • thích
  • tận hưởng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对人或事物有好感或感兴趣,愿意接近、接触或做某事
  • 也可表示某种事物让人感到愉快、满意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

to like; to be fond of

HSK 3

vui vẻ; hạnh phúc; sung sướng

Câu ví dụ

。

I like eating apples.

。

She likes watching movies.

。

He doesn't like sports.

?

Do you like this song?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập