100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

喜酒 (xǐ jiǔ): tiệc cưới

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tiệc cưới
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tiệc cưới
  • Rượu say trong tiệc cưới

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指结婚时招待亲友的酒席或喜宴
  • 也指在婚礼上喝的酒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

to like; to be fond of

HSK 3

rượu vang (đặc biệt là rượu gạo); rượu mạnh; rượu; đồ uống có cồn; cồn; đồ uống có cồn; rượu vang, đặc biệt là rượu gạo hoặc rượu ngũ cốc; rượu mạnh; rượu

Câu ví dụ

,,。

Tomorrow is my older cousin's wedding day, our whole family is going to attend the wedding feast, and my mom even specially prepared a big red envelope.

,,。

Last week I attended my good friend's wedding feast; at the banquet, when the bride and groom came to toast, everyone stood up and said words of blessing.

,,。

In China, attending a wedding feast is not just about eating; it is an important occasion for relatives and friends to gather together to celebrate the newlyweds' marriage.

,,。

He missed his colleague's wedding feast because of a business trip, so he had to give a gift afterward and congratulate his colleague in person on the new marriage.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập