100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

喧闹 (xuān nào): để tạo ra tiếng ồn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tạo ra tiếng ồn
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tạo ra tiếng ồn
  • ồn ào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容声音大而杂乱,非常吵闹
  • 也可以指某个地方因为人多或活动多而显得热闹、不安静。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

ồn ào

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,、,。

At the Spring Festival temple fair, it was packed with people; the sound of gongs and drums, vendors' calls, and children's laughter all mixed together, so noisy that it made your ears ring.

,,。

At midnight, the bar downstairs was still very noisy; the music and the clinking of glasses kept me tossing and turning, unable to sleep.

,,,。

As soon as class was over, the once quiet classroom immediately became noisy; some students chatted, and others ran around chasing each other.

,。

He is used to reading in a quiet library and cannot stand that kind of noisy environment in the dormitory.

,,。

The train slowly started moving; the noisy crowd on the platform gradually quieted down, and only the broadcast was still playing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập