100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

嘉宾 (jiā bīn): Khách quý mến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Khách quý mến
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Khách quý mến
  • Khách mời đáng kính
  • Khách mời (ở một chương trình)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 受到邀请、被当作贵客接待的人,通常指婚礼、会议、节目等活动中的重要客人
  • 也可泛指电视、广播等节目中被请来的客人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

guest; visitor

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

At yesterday's graduation ceremony, the school invited a famous scientist as an honored guest, and his speech won warm applause from the entire audience.

,,。

At the wedding, the bride and groom stood at the entrance to welcome every honored guest, thanking them for coming to witness this important moment.

,。

This international conference attracted guests from more than thirty countries, who will share the latest research results in their respective fields at the meeting.

,,。

After the opening ceremony, the staff guided the guests to visit the newly built library and gave a detailed introduction to its advanced facilities.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập