100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

嘲弄 (cháo nòng): để trêu chọc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trêu chọc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trêu chọc
  • để đùa giỡn
  • để làm cho vui của

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用言语或行为取笑、逗弄别人,通常带有不尊重或轻视的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để làm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Classmates should not tease a child who stutters; that would make him feel even more inferior.

,,。

He often teases me about my new haircut, but I don't get angry at all, because I know he's just joking.

,,。

At the meeting, the manager mocked Xiao Li's proposal, which made Xiao Li feel very embarrassed.

,。

She always teased her younger brother for being timid, and as a result, he became less and less talkative.

,,。

Don't tease others about their shortcomings; it's impolite and will hurt each other's feelings.

,。

Because he is overweight, he is often teased by classmates, so he is very afraid of going to school.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập