100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

器官 (qì guān): cơ quan (physiology)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cơ quan (physiology)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cơ quan (physiology)
  • máy móc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 生物体内由多种组织构成、能完成特定生理功能的结构,如心、肺、胃、肝、肾等
  • 也指构成整体的具有特定功能的部分。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

Chính phủ quan chức

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The doctor told the patient that his heart and other organs were healthy, and he just needed more rest.

,,。

In modern medicine, organ transplant surgery can save many lives, but suitable donors are hard to find.

,。

Staying up late for a long time can damage various organs in the body, especially the liver and kidneys.

,。

In biology class, the teacher used a model to show students the locations and functions of human organs.

,,。

As he aged, his auditory organs gradually degenerated, and he needed to wear a hearing aid.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập