100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

噩耗 (è hào): Tin tức về cái chết của sb

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tin tức về cái chết của sb
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tin tức về cái chết của sb
  • tin tức đáng buồn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人去世的消息,通常带有突然和令人悲痛的含义。多用于书面语,表达对亲友或重要人物死亡消息的沉重告知。例:听到这个噩耗,她当场哭了起来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để lãng phí

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

After receiving a call that his mother was critically ill, he rushed back to his hometown, but unexpectedly, as soon as he got off the bus, he heard the news of his father's death: his father had passed away the night before.

,,:。

The company sent me on a business trip to another city. As soon as I got off the plane and turned on my phone, I received the news from a colleague that our department manager had been killed in a car accident.

,,,。。

After retiring, he lived alone in the countryside. One morning, a neighbor found him lying peacefully in bed, no longer breathing. The news of his death quickly spread through the whole village.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập