100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

四方 (sì fāng): bốn chiều

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bốn chiều
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bốn chiều
  • bốn mặt
  • trong mọi hướng
  • khắp nơi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指东、南、西、北四个方向
  • 也泛指各个方向或周围各地,如四面八方
  • 还可表示正方形或方形,如四方的桌子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

bốn; 4; bốn; 4

HSK 5

hình vuông

Câu ví dụ

,。

Friends from all over gathered in Beijing to attend this international cultural festival.

,。

The dishes in this restaurant bring together flavors from all regions, attracting many diners.

,,。

He stood at the crossroads, looked around in all directions, and didn't know which way to go.

,。

After the news spread, volunteers from all directions rushed to support the disaster area.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập