回复 (huí fù): để phục hồi
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để phục hồi
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 4
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để phục hồi
- để đảo ngược
- Quay trở lại (sức khỏe tốt)
- trả lời
- trả lời
- trả lời (trả lời một tin nhắn, câu hỏi, vv)
- to recover
- to return to (một trạng thái cũ, sức khỏe, v.v.)
Giải thích bằng tiếng Trung
- 回答或回应别人的问题、信件、消息等
- 恢复原来的状态。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
dân tộc Hồi (người Hồi giáo Trung Quốc); trở về; quay lại; quay trở lại; quay lại; trả lời; đáp lại; lượng từ cho các phần văn học (hồi của vở kịch; trở về; quay lại; trả lời; đáp lại; lượng từ cho số lần hoặc hồi trong vở kịch; dân tộc Hồi (như trong 回族)
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
The doctor said I need to rest well so my body can recover as soon as possible.
His health is recovering slowly, but he is gradually recovering every day.
After a month of treatment, her physical strength has already recovered.
Please wait a moment; I'll reply to an email and then continue the meeting.
Please reply to my email as soon as possible.
He still hasn't answered my question.
She replied that she would think about it.
After treatment, his health gradually recovered.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.