100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

园林 (yuán lín): vườn cây

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vườn cây
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vườn cây
  • công viên
  • vườn cảnh quan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 园林是指种植花草树木、布置山水亭台,供人游览休息的场所,通常经过精心设计
  • 在中国文化中,园林常与古典建筑结合,如苏州园林,讲究自然与人工的和谐。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đất dùng để trồng cây; nơi dùng cho công việc giải trí công cộng; viết tắt của địa điểm có tên kết thúc bằng 園|园; vườn; vườn cây ăn quả; đất trồng cây; công viên; nơi để vui chơi giải trí công cộng; họ Viên

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Suzhou gardens are a representative of classical Chinese gardens, attracting many tourists every year.

,。

The design of this garden is ingenious, with rockeries and ponds harmoniously matched.

。

Grandpa goes to the nearby garden every morning to practice Tai Chi.

,。

We should take care of every plant and tree in the garden, and not pick flowers at will.

,,。

In spring, the garden is full of blooming flowers, and the fragrance is refreshing and delightful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập