100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

困扰 (kùn rǎo): để bối rối

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bối rối
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bối rối
  • để quấy rầy
  • để gây ra biến chứng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某种问题或情况让人感到烦恼、难以解决,使人心里不安
  • 也指被某件事持续地麻烦或纠缠,不容易摆脱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

bẫy

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The neighbor upstairs still plays the piano late every night. This noise has been bothering me for almost a month, and I plan to have a good talk with them tomorrow.

,,。

Whether to stay in Beijing or return to his hometown for work after graduation troubled him for months, and he still couldn't make up his mind.

,,。

Long-term insomnia troubled her greatly. She always lacked energy during the day, so in the end she decided to see a doctor.

,,,,。

During the interview, the examiner asked a very difficult question that briefly perplexed him, but he quickly calmed down and gave a reasonable answer.

,,,。

Their child is addicted to mobile games and his grades have dropped sharply. This has been troubling the parents, and none of the methods they tried have worked.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập