固执 (gù zhi): bướng bỉnh
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- bướng bỉnh
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- adjective
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- bướng bỉnh
- để cố định trên
- để bám vào
Giải thích bằng tiếng Trung
- 坚持自己的想法,不肯改变,也不愿意听取别人的意见
- 形容人性格倔强,不听劝告,常带贬义。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
He is too obstinate; even though he clearly took the wrong road, he refused to look at the map and wouldn't listen to others' advice.
Grandpa stubbornly insists on taking a cold shower every morning; no matter how much the family tries to persuade him, he won't change, saying it's good for his health.
She stubbornly believes her own method is the best and refuses to try new software, so her work efficiency ends up much lower than others'.
During the negotiation, he was stubborn and refused to give an inch, causing both sides to be deadlocked for several hours.
The child stubbornly insisted on buying that toy, lying on the floor crying and throwing a tantrum, so the mother had to take him out of the store first.
Don't be so obstinate; listen to your colleagues' suggestions—maybe you can find a simpler solution.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.