100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

图案 (tú àn): thiết kế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thiết kế
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thiết kế
  • mô hình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 装饰性的花纹或图形,常出现在布料、纸张、器皿等物品上
  • 也指设计中由线条、色彩、形状等构成的整体画面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Sơ đồ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The pattern on this sweater is very unique; it has designs of pandas and bamboo.

,。

The designer painted a complex pattern on the wall to decorate the living room.

,。

The patterns on this porcelain plate are hand-painted, so each plate is slightly different.

,。

Research shows that babies are more interested in patterns with strong black-and-white contrast.

,。

Please follow the pattern in the manual to assemble these parts into a toy car.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập