100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

在乎 (zài hu): Để nghỉ ngơi với

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để nghỉ ngơi với
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để nghỉ ngơi với
  • để nói dối trong
  • to be due to (một thuộc tính nhất định)
  • (thường được sử dụng trong tiêu cực) để chăm sóc về

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示在意、关心或看重某人某事,常常带有重视或不介意的态度
  • 也可以指事情取决于某人或某事,即由谁来决定或负责。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

tồn tại; còn sống; (của ai đó hoặc cái gì đó) ở tại; (được dùng trước động từ để chỉ một hành động đang diễn ra); tồn tại; còn sống; ở tại/trong (một nơi hoặc thời gian)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

On the surface he pretends not to care, but in fact he cares a great deal about how others see him.

,。

My mom always asks whether I've eaten; I know it's just because she cares about me too much.

,。

Whether this job succeeds depends largely on the joint efforts of the team members.

,。

She doesn't care what others say about her and insists on doing what she believes is right.

,,。

When two people are together, the most important thing is to care about each other, not just about yourself.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập