100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

在职 (zài zhí): để được tuyển dụng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để được tuyển dụng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để được tuyển dụng
  • để được ở post
  • trên công việc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示正在担任职务或工作,有工作岗位
  • 强调某人目前处于被雇用、上班的状态,与“离职”“退休”“失业”相对。常用于描述一个人目前是否有工作,如“在职人员”“在职期间”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

tồn tại; còn sống; (của ai đó hoặc cái gì đó) ở tại; (được dùng trước động từ để chỉ một hành động đang diễn ra); tồn tại; còn sống; ở tại/trong (một nơi hoặc thời gian)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Although she is already seven months pregnant, she is still employed and insists on going to the company every day to handle important matters.

,,。

According to school regulations, employed teachers must attend at least one professional training session each year; otherwise, it will affect their promotion.

,。

This company provides free lunch and annual health checkups for its employed staff, thus attracting many job seekers.

,。

Due to the economic downturn, many employed people worry that they will be the next target of layoffs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập