100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

坚守 (jiān shǒu): Để giữ vững

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để giữ vững
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để giữ vững
  • to stick to (đứng vào)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 坚决地保持或捍卫某种信念、原则或岗位,不轻易放弃或改变
  • 长时间留在某个地方或位置上不动摇。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để bảo vệ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Even though his family urged him to switch to a better-paying job, he still chose to hold fast to his ideals and stayed to teach at that rural elementary school.

,,。

When the flood came, the firefighters held their position on the levee for three days and nights until all the villagers had been safely evacuated.

,,,。

Old Zhang worked at a small bookstore for forty years. No matter how slow business got, he held fast to the shop, because it was the only legacy his father had left him.

,,。

The doctor told her she needed bed rest, but she still held fast in the lab, wanting to finish the experiment before the conference.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập