100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

坚硬 (jiān yìng): khó khăn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khó khăn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khó khăn
  • rắn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容物体结实、不容易变形或被破坏,与柔软相对
  • 也用来形容态度、意志或性格坚强,不容易动摇或被改变。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

khó khăn

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This stone is extremely hard; an ordinary hammer can't break it at all.

,,。

In the cold winter, the ice on the lake becomes very hard, and people can skate on it.

,,。

He has a tough personality; when facing setbacks, he never easily gives in and always sticks to his principles.

,。

The surface of this new material is even harder than steel, so it is widely used to make bulletproof glass.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập