100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

坦克 (tǎn kè): Xe tăng (military vehicle)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Xe tăng (military vehicle)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Xe tăng (military vehicle)
  • (derog.) (slang) phụ nữ thừa cân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种装甲战斗车辆,装有火炮和机枪,靠履带行驶,用于地面作战
  • 也指下象棋时一种威力很大的棋子,相当于车。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

Gram (đơn vị khối lượng)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

On the battlefield, the tank is one of the most powerful land weapons.

,。

The armor of this tank is very thick; ordinary shells cannot penetrate it.

。

The children saw a World War II tank in the museum.

。

The tank's tracks left deep marks on the muddy ground.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập