100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

埋伏 (mái fú): để phục kích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phục kích
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phục kích
  • Lời bài hát: Lie In Wait For
  • Lời bài hát: Lying Low
  • Cuộc phục kích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指隐藏起来,等待时机突然出击,通常用于军事或对抗性场合,比如在敌人必经之路上设下埋伏
  • 也比喻事先安排好的隐蔽行动,用来对付某人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để chôn cất

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The police lay in ambush at the bank entrance for three hours and finally waited for that gang of robbers to appear.

,,。

Wild animals often appear in this area, so the hunter hid in ambush behind a big tree, waiting motionless for prey to approach.

,。

The enemy thought the valley was safe, but they didn't expect our army had already ambushed a company of troops there.

,,。

Before the match, the coach deliberately positioned two players to lie in ambush in the opponent's half, ready to seize the chance for a quick counterattack.

,。

The police lay in ambush around the drug dealers' transaction spot all night long, and only at dawn did they round them all up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập