100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

城镇 (chéng zhèn): thị trấn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thị trấn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thị trấn
  • thành phố và thị trấn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 比乡村大、比城市小的地方,居民大多从事非农业工作,有一定的商业、工业和公共设施
  • 有时也泛指城市和镇,即城镇地区,与乡村相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thành lũy; thành phố; thị trấn; thành phố; thị trấn; tường thành

HSK 6

để nhấn xuống

Câu ví dụ

,,。

With the advance of urbanization, many rural villages have gradually evolved into towns, and people's lifestyles have changed accordingly.

,,、。

Although this town is not large, it has complete facilities; the hospital, school, and supermarket are all within walking distance.

,,。

On weekends, he likes to ride his bicycle to a nearby town to stroll around and enjoy the peaceful atmosphere there.

,。

The government plans to build this town into a tourist attraction within the next five years to attract more visitors.

,。

He was born in a coastal town, which is famous for its fishing and shipbuilding industries.

,,。

Due to inconvenient transportation, this mountain town has little contact with the outside world, and its economy is relatively backward.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập