100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

培养 (péi yǎng): để trồng trọt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trồng trọt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trồng trọt
  • để sinh sản
  • để nuôi dưỡng
  • để giáo dục
  • to groom (cho một vị trí)
  • giáo dục
  • nuôi dưỡng / nuôi dưỡng
  • văn hóa (sinh học)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指长期教育和训练,使人或事物逐渐成长、发展。例如培养人才、培养学生
  • 也指在适宜条件下繁殖或生长,如培养细菌、培养植物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

nuôi (động vật); nuôi dạy (trẻ em); nuôi (thú cưng); nuôi dưỡng; sinh sản; nuôi (động vật, trẻ em); nuôi (gia đình); trồng (cây cối)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Teacher Li reads aloud with the students every day to gradually cultivate their language intuition.

,。

Cultivating good reading habits from an early age benefits a child for a lifetime.

。

That company uses job rotation training to cultivate future managers.

。

Taking care of small animals can cultivate a child's patience and sense of responsibility.

,。

After several years of cultivation, this young team finally won the championship.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập