100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

培训 (péi xùn): để trồng trọt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trồng trọt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trồng trọt
  • để đào tạo
  • để chú rể
  • Đào tạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指有计划地组织学习活动,使人在知识、技能或态度上得到提高
  • 也指这种学习活动本身,如参加培训、举办培训班。常用于职业、技术或语言等方面的专门训练。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để dạy

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The company conducts training for new employees every month, teaching them to become familiar with the business and systems.

,。

In order to pass the teacher qualification exam, she took a three-month training course.

,。

This fire safety training not only taught us how to use a fire extinguisher but also organized an on-site drill.

,。

Due to insufficient funds, the company decided to cancel this year's overseas training program.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập