100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

基因 (jī yīn): gen (cho vay từ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
gen (cho vay từ)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gen (cho vay từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 生物体内控制遗传的基本单位,决定生物体的各种特征,并能从上一代传给下一代
  • 也常用来比喻事物中起决定作用的根本因素。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

nguyên nhân

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Scientists discovered that a mutation in this gene makes people more susceptible to diabetes.

。

A child's appearance and personality are often influenced by both parents' genes.

,。

Through genetic testing, doctors can determine in advance whether a patient is allergic to certain medications.

。

This company is researching how to use gene-editing technology to treat hereditary diseases.

,。

Although environment is important, genes are still one of the key factors determining a person's height.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập