100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

基地 (jī dì): al-Qaida

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
al-Qaida
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • al-Qaida
  • cơ sở (các hoạt động

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 泛指作为某种活动、事业或军事行动中心的地方,如军事基地、科研基地、生产基地
  • 在新闻中也特指恐怖组织等的据点或大本营。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

-ly; tiểu từ cấu trúc: dùng trước động từ hoặc tính từ; Tiểu từ cấu trúc dùng sau trạng từ hoặc cụm trạng từ trước động từ, biểu thị cách thức hoặc mức độ; thường tương đương với '-ly'.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Quân đội Hoa Kỳ đã chiến đấu chống lại al-Qaeda ở Afghanistan.

。

Al-Qaeda đã nhận trách nhiệm về vụ tấn công.

。

Nhiều quốc gia đã hợp lực để chống lại al-Qaeda.

。

Các cơ quan tình báo đang theo dõi hoạt động của al-Qaeda.

。

Al-Qaeda được chỉ định là một tổ chức khủng bố.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập