100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

基建 (jī jiàn): xây dựng vốn (dự án)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xây dựng vốn (dự án)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xây dựng vốn (dự án)
  • cơ sở hạ tầng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指国家或社会为发展经济、改善生活而进行的基础设施建设,如修建道路、桥梁、铁路、港口、电厂、通讯设施等大型工程
  • 也泛指各类工程项目中打基础、搭框架的部分。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để thiết lập

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This city plans to invest heavily in infrastructure over the next five years, including building new subway lines and expanding the airport.

,。

The government's capital construction budget this year has increased by 20 percent compared to last year, focusing on building rural roads and bridges.

,。

Because the infrastructure project is behind schedule, the highway originally scheduled to open by the end of the year has been postponed to next summer.

,,。

The company has contracted many infrastructure projects overseas, such as power plants and ports, creating numerous job opportunities for local communities.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập