100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

基本功 (jī běn gōng): Các kỹ năng cơ bản

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Các kỹ năng cơ bản
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Các kỹ năng cơ bản
  • cơ bản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指从事某种工作或活动所必须具备的最基础的知识、技能和能力
  • 例如学习语言时,发音和语法就是基本功。也指武术、舞蹈、戏曲等专业训练中最基础的功夫。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

(dạng ràng buộc) gốc

HSK 7

Hành động hay dịch vụ đáng khen

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Learning any language, mastering the basic skills is the most important thing.

,。

His calligraphy basic skills are solid, so the characters he writes are especially beautiful.

,。

If you want to become an excellent athlete, you must practice basic skills well from a young age.

,。

The teacher always emphasizes that when learning math, one cannot neglect the training of basic skills.

,。

No matter what job you do, people with solid basic skills are more likely to succeed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập