100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

堆积 (duī jī): chồng chất

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chồng chất
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chồng chất
  • đống
  • sự tích lũy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一层一层地聚集起来,多指东西或事物越积越多
  • 也指把东西集中放在一处,形成堆。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để pile up

HSK 7

tích lũy

Câu ví dụ

,。

Many old books and magazines have piled up in the corner of the study; I plan to sort them out this weekend.

,,。

Because of working overtime continuously, the documents on his desk have piled up like a mountain, almost blocking even the computer screen.

,,。

Autumn has arrived, and thick fallen leaves have piled up in the yard; the children love jumping up and down on them.

,,。

If garbage keeps piling up in the hallway and is not cleared away, it will not only give off a bad smell but may also attract rats and cockroaches.

,。

At the end of the year, work piled up more and more, and he had to work overtime until late every day to finish his tasks.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập