100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

堕落 (duò luò): để hạ cấp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hạ cấp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hạ cấp
  • để thoái hóa
  • để trở nên đồi bại
  • tham nhũng
  • Một sự ngã xuống từ Grace

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的思想、行为或道德品质变坏,向不好的方向发展
  • 也指人变得消极、不思进取,放弃努力和追求,陷入懒散或放纵的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để ra ngoài

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After graduating from university, he became addicted to video games and refused to look for a job, and his life gradually went downhill.

,。

That official was corrupted by embezzlement and bribery, and eventually was sentenced to prison.

,,。

Under the influence of friends, he got into drugs and fell into depravity from then on.

,,。

She used to be a good student, but after hanging out with those bad kids, she gradually went astray.

,。

War made many people lose their moral底线, and the whole society became degenerate.

,,。

He was once full of ideals, but faced with the temptation of money, he eventually degraded into a criminal.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập